TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tarabiscoté

/ta.ʁa.bis.kɔ.te/ giọng máy của trình duyệt

tarabiscoté nghĩa là có nhiều đường xoi.

Nghĩa của tarabiscoté

Tính từ

  1. Có nhiều đường xoi.
  2. Trang trí rườm rà.
  3. Kiểu cách.
    • Style tarabiscotélời văn kiểu cách

Dạng từ của tarabiscoté

Số nhiềutarabiscotés
Giống cáitarabiscotée
Giống cái số nhiềutarabiscotées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tarabiscoté

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fussy, florid, very ornate

Câu hỏi thường gặp

tarabiscoté nghĩa là gì?

tarabiscoté (tính từ) nghĩa là có nhiều đường xoi.

tarabiscoté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tarabiscoté (giọng Pháp chuẩn): /ta.ʁa.bis.kɔ.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.