TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tapon

danh từ giống đực (m)
/ta.pɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

tapon nghĩa là nắm vo viên lại.

Nghĩa của tapon

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ; nghĩa cũ Nắm vo viên lại.
    • Mettre son linge en taponvo viên quần áo

Dạng từ của tapon

Đi với mạo từ: un tapon · le tapon

Số nhiềutapons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bung; stopper; load; shedload

Câu hỏi thường gặp

tapon nghĩa là gì?

tapon (danh từ) nghĩa là nắm vo viên lại.

tapon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tapon (giọng Pháp chuẩn): /ta.pɔ̃/.

tapon là giống đực hay giống cái?

tapon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.