tapon
danh từ giống đực (m)
/ta.pɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
tapon nghĩa là nắm vo viên lại.
Nghĩa của tapon
Danh từ · giống đực
- Từ cũ; nghĩa cũ Nắm vo viên lại.
- Mettre son linge en taponvo viên quần áo
Dạng từ của tapon
Đi với mạo từ: un tapon · le tapon
| Số nhiều | tapons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bung; stopper; load; shedload
Câu hỏi thường gặp
tapon nghĩa là gì?
tapon (danh từ) nghĩa là nắm vo viên lại.
tapon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tapon (giọng Pháp chuẩn): /ta.pɔ̃/.
tapon là giống đực hay giống cái?
tapon là danh từ giống đực (dùng với un, le).