TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tapotement

danh từ giống đực (m)
/ta.pɔt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

tapotement nghĩa là sự vỗ vỗ.

Nghĩa của tapotement

Danh từ · giống đực

  1. Sự vỗ vỗ.

Dạng từ của tapotement

Đi với mạo từ: un tapotement · le tapotement

Số nhiềutapotements

Câu hỏi thường gặp

tapotement nghĩa là gì?

tapotement (danh từ) nghĩa là sự vỗ vỗ.

tapotement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tapotement (giọng Pháp chuẩn): /ta.pɔt.mɑ̃/.

tapotement là giống đực hay giống cái?

tapotement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.