tapissier
danh từ giống đực (m)
/ta.pi.sje/ giọng máy của trình duyệt
tapissier nghĩa là thợ dệt thảm, người bồi tường.
Nghĩa của tapissier
Danh từ · giống đực
- Thợ dệt thảm.
- Người bồi tường, người trang trí màn trướng.
- Thợ bọc (nệm ghế...).
- Tapissier qui recouvre un siègethợ bọc lại ghế
Dạng từ của tapissier
Đi với mạo từ: un tapissier · le tapissier
| Số nhiều | tapissiers |
| Giống cái | tapissière |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tapestry-maker; upholsterer
Câu hỏi thường gặp
tapissier nghĩa là gì?
tapissier (danh từ) nghĩa là thợ dệt thảm, người bồi tường.
tapissier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tapissier (giọng Pháp chuẩn): /ta.pi.sje/.
tapissier là giống đực hay giống cái?
tapissier là danh từ giống đực (dùng với un, le).