TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tapissier

danh từ giống đực (m)
/ta.pi.sje/ giọng máy của trình duyệt

tapissier nghĩa là thợ dệt thảm, người bồi tường.

Nghĩa của tapissier

Danh từ · giống đực

  1. Thợ dệt thảm.
  2. Người bồi tường, người trang trí màn trướng.
  3. Thợ bọc (nệm ghế...).
    • Tapissier qui recouvre un siègethợ bọc lại ghế

Dạng từ của tapissier

Đi với mạo từ: un tapissier · le tapissier

Số nhiềutapissiers
Giống cáitapissière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tapestry-maker; upholsterer

Câu hỏi thường gặp

tapissier nghĩa là gì?

tapissier (danh từ) nghĩa là thợ dệt thảm, người bồi tường.

tapissier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tapissier (giọng Pháp chuẩn): /ta.pi.sje/.

tapissier là giống đực hay giống cái?

tapissier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.