tapisserie
tapisserie nghĩa là bức thảm treo tường, giấy bồi tường.
Nghĩa của tapisserie
Danh từ · giống cái
- Bức thảm treo tường, giấy bồi tường.
- Thảm thêu.
- Nghề dệt thảm.
- faire tapisserieđứng yên ở dọc tường
- l'envers de la tapisseriemặt trái của sự việc
Dạng từ của tapisserie
Đi với mạo từ: une tapisserie · la tapisserie
| Số nhiều | tapisseries |
Họ từ của tapisserie
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tapestry; wallcovering, wallpaper
Câu hỏi thường gặp
tapisserie nghĩa là gì?
tapisserie (danh từ) nghĩa là bức thảm treo tường, giấy bồi tường.
tapisserie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tapisserie (giọng Pháp chuẩn): /ta.pi.sʁi/.
tapisserie là giống đực hay giống cái?
tapisserie là danh từ giống cái (dùng với une, la).