TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tapissière

danh từ giống cái (f)
/ta.pi.sjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

tapissière nghĩa là Xe ngựa chở đồ (của thợ) bọc ghế.

Nghĩa của tapissière

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ; nghĩa cũ Xe ngựa chở đồ (của thợ) bọc ghế.

Dạng từ của tapissière

Đi với mạo từ: une tapissière · la tapissière

Số nhiềutapissières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female equivalent of tapissier; large cart; van, lorry

Câu hỏi thường gặp

tapissière nghĩa là gì?

tapissière (danh từ) nghĩa là Xe ngựa chở đồ (của thợ) bọc ghế.

tapissière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tapissière (giọng Pháp chuẩn): /ta.pi.sjɛʁ/.

tapissière là giống đực hay giống cái?

tapissière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.