tapissière
danh từ giống cái (f)
/ta.pi.sjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
tapissière nghĩa là Xe ngựa chở đồ (của thợ) bọc ghế.
Nghĩa của tapissière
Danh từ · giống cái
- Từ cũ; nghĩa cũ Xe ngựa chở đồ (của thợ) bọc ghế.
Dạng từ của tapissière
Đi với mạo từ: une tapissière · la tapissière
| Số nhiều | tapissières |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female equivalent of tapissier; large cart; van, lorry
Câu hỏi thường gặp
tapissière nghĩa là gì?
tapissière (danh từ) nghĩa là Xe ngựa chở đồ (của thợ) bọc ghế.
tapissière phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tapissière (giọng Pháp chuẩn): /ta.pi.sjɛʁ/.
tapissière là giống đực hay giống cái?
tapissière là danh từ giống cái (dùng với une, la).