TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tanniser

giọng máy của trình duyệt

tanniser nghĩa là Như taniser.

Nghĩa của tanniser

Ngoại động từ

  1. Như taniser.

Câu hỏi thường gặp

tanniser nghĩa là gì?

tanniser (ngoại động từ) nghĩa là Như taniser.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.