TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tanneur

danh từ giống đực (m)
/ta.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

tanneur nghĩa là thợ thuộc da, người bán thuộc da.

Nghĩa của tanneur

Danh từ · giống đực

  1. Thợ thuộc da.
  2. Người bán thuộc da.

Dạng từ của tanneur

Đi với mạo từ: un tanneur · le tanneur

Số nhiềutanneurs
Giống cáitanneuse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tanneur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tanner (person whose occupation is to tan hides, or convert them into leather by the use of tan)

Câu hỏi thường gặp

tanneur nghĩa là gì?

tanneur (danh từ) nghĩa là thợ thuộc da, người bán thuộc da.

tanneur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tanneur (giọng Pháp chuẩn): /ta.nœʁ/.

tanneur là giống đực hay giống cái?

tanneur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.