tannerie
danh từ giống cái (f)
/tan.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
tannerie nghĩa là xưởng thuộc da, ngành thuộc da.
Nghĩa của tannerie
Danh từ · giống cái
- Xưởng thuộc da.
- Ngành thuộc da.
Dạng từ của tannerie
Đi với mạo từ: une tannerie · la tannerie
| Số nhiều | tanneries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tannery
Câu hỏi thường gặp
tannerie nghĩa là gì?
tannerie (danh từ) nghĩa là xưởng thuộc da, ngành thuộc da.
tannerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tannerie (giọng Pháp chuẩn): /tan.ʁi/.
tannerie là giống đực hay giống cái?
tannerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).