TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

taniser

giọng máy của trình duyệt

taniser nghĩa là thêm tanin vào.

Nghĩa của taniser

Ngoại động từ

  1. Cho bột thuộc da vào.
  2. Thêm tanin vào (hèm rượu).

Câu hỏi thường gặp

taniser nghĩa là gì?

taniser (ngoại động từ) nghĩa là thêm tanin vào.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.