TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tanguière

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

tanguière nghĩa là bãi lấy bùn biển.

Nghĩa của tanguière

Danh từ · giống cái

  1. Tiếng địa phương Bãi lấy bùn biển (làm phân).

Dạng từ của tanguière

Đi với mạo từ: une tanguière · la tanguière

Câu hỏi thường gặp

tanguière nghĩa là gì?

tanguière (danh từ) nghĩa là bãi lấy bùn biển.

tanguière là giống đực hay giống cái?

tanguière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.