TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tangue

danh từ giống cái (f)
/tɑ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt

tangue nghĩa là bùn biển.

Nghĩa của tangue

Danh từ · giống cái

  1. Bùn biển (vùng biển Măng-sơ, dùng làm phân).

Dạng từ của tangue

Đi với mạo từ: une tangue · la tangue

Số nhiềutangues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tangue

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tenrec

Câu hỏi thường gặp

tangue nghĩa là gì?

tangue (danh từ) nghĩa là bùn biển.

tangue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tangue (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃ɡ/.

tangue là giống đực hay giống cái?

tangue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.