tangue
danh từ giống cái (f)
/tɑ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt
tangue nghĩa là bùn biển.
Nghĩa của tangue
Danh từ · giống cái
- Bùn biển (vùng biển Măng-sơ, dùng làm phân).
Dạng từ của tangue
Đi với mạo từ: une tangue · la tangue
| Số nhiều | tangues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tangue
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tenrec
Câu hỏi thường gặp
tangue nghĩa là gì?
tangue (danh từ) nghĩa là bùn biển.
tangue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tangue (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃ɡ/.
tangue là giống đực hay giống cái?
tangue là danh từ giống cái (dùng với une, la).