TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tanaisie

danh từ giống cái (f)
/ta.nɛ.zi/ giọng máy của trình duyệt

tanaisie nghĩa là cây cúc ngải.

Nghĩa của tanaisie

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây cúc ngải.

Dạng từ của tanaisie

Đi với mạo từ: une tanaisie · la tanaisie

Số nhiềutanaisies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tanaisie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tansy

Câu hỏi thường gặp

tanaisie nghĩa là gì?

tanaisie (danh từ) nghĩa là cây cúc ngải.

tanaisie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tanaisie (giọng Pháp chuẩn): /ta.nɛ.zi/.

tanaisie là giống đực hay giống cái?

tanaisie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.