TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tan-sad

danh từ giống đực (m)
/tɑ̃.sad/ giọng máy của trình duyệt

tan-sad nghĩa là yên phụ, yên sau.

Nghĩa của tan-sad

Danh từ · giống đực

  1. Yên phụ, yên sau (ở xe mô tô).

Dạng từ của tan-sad

Đi với mạo từ: un tan-sad · le tan-sad

Câu hỏi thường gặp

tan-sad nghĩa là gì?

tan-sad (danh từ) nghĩa là yên phụ, yên sau.

tan-sad phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tan-sad (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.sad/.

tan-sad là giống đực hay giống cái?

tan-sad là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.