TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tambourinage

danh từ giống đực (m)
/tɑ̃buʁinaʒ/ giọng máy của trình duyệt

tambourinage nghĩa là sự gõ, sự gõ gõ, sự đánh trống.

Nghĩa của tambourinage

Danh từ · giống đực

  1. Sự gõ, sự gõ gõ.
    • Le tambourinage des doigts sur la tablesự gõ gõ ngón tay xuống bàn
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Sự đánh trống.

Dạng từ của tambourinage

Đi với mạo từ: un tambourinage · le tambourinage

Số nhiềutambourinages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tambourinage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drumming

Câu hỏi thường gặp

tambourinage nghĩa là gì?

tambourinage (danh từ) nghĩa là sự gõ, sự gõ gõ, sự đánh trống.

tambourinage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tambourinage (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃buʁinaʒ/.

tambourinage là giống đực hay giống cái?

tambourinage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.