TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tambourinaire

danh từ giống đực (m)
/tɑ̃.bu.ʁi.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

tambourinaire nghĩa là người đánh trống con.

Nghĩa của tambourinaire

Danh từ · giống đực

  1. Người đánh trống con.

Dạng từ của tambourinaire

Đi với mạo từ: un tambourinaire · le tambourinaire

Số nhiềutambourinaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tambourinaire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tambourine player

Câu hỏi thường gặp

tambourinaire nghĩa là gì?

tambourinaire (danh từ) nghĩa là người đánh trống con.

tambourinaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tambourinaire (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.bu.ʁi.nɛʁ/.

tambourinaire là giống đực hay giống cái?

tambourinaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.