talweg
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
talweg nghĩa là Như thalweg.
Nghĩa của talweg
Danh từ · giống đực
- Như thalweg.
Dạng từ của talweg
Đi với mạo từ: un talweg · le talweg
| Số nhiều | talwegs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với talweg
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ post-1990 spelling of thalweg
Câu hỏi thường gặp
talweg nghĩa là gì?
talweg (danh từ) nghĩa là Như thalweg.
talweg là giống đực hay giống cái?
talweg là danh từ giống đực (dùng với un, le).