TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

talweg

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

talweg nghĩa là Như thalweg.

Nghĩa của talweg

Danh từ · giống đực

  1. Như thalweg.

Dạng từ của talweg

Đi với mạo từ: un talweg · le talweg

Số nhiềutalwegs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với talweg

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ post-1990 spelling of thalweg

Câu hỏi thường gặp

talweg nghĩa là gì?

talweg (danh từ) nghĩa là Như thalweg.

talweg là giống đực hay giống cái?

talweg là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.