TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

talé

/ta.le/ giọng máy của trình duyệt

talé nghĩa là bị giập.

Nghĩa của talé

Tính từ

  1. Bị giập (quả cây).
    • Pêches taléesđào bị giập

Dạng từ của talé

Số nhiềutalés
Giống cái số nhiềutalées

Câu hỏi thường gặp

talé nghĩa là gì?

talé (tính từ) nghĩa là bị giập.

talé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của talé (giọng Pháp chuẩn): /ta.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.