TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

talus

danh từ giống đực (m)
/ta.ly/ giọng máy của trình duyệt

talus nghĩa là đất dốc, sườn dốc, bờ dốc, bàn chân vẹo gót.

Nghĩa của talus

Danh từ · giống đực

  1. Đất dốc.
  2. Sườn dốc, bờ dốc.
    • tailler en taluscắt vát
    • talus continental(địa lý địa chất) sườn lục địa
  3. Giải phẫu học Gót.

Tính từ

  1. Bàn chân vẹo gót.

Dạng từ của talus

Đi với mạo từ: un talus · le talus

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slope, embankment

Câu hỏi thường gặp

talus nghĩa là gì?

talus (danh từ, tính từ) nghĩa là đất dốc, sườn dốc, bờ dốc, bàn chân vẹo gót.

talus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của talus (giọng Pháp chuẩn): /ta.ly/.

talus là giống đực hay giống cái?

talus là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.