TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

taille-douce

danh từ giống cái (f)
/taj.dus/ giọng máy của trình duyệt

taille-douce nghĩa là sự khắc trổ, bản khắc trổ.

Nghĩa của taille-douce

Danh từ · giống cái

  1. Sự khắc trổ.
  2. Bản khắc trổ.
  3. Tranh khắc trổ.

Dạng từ của taille-douce

Đi với mạo từ: une taille-douce · la taille-douce

Số nhiềutailles-douces

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với taille-douce

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ line engraving, copper-plate engraving (a type of engraving on copper plates where the design is made up of a series of lines); print made on a board engraved using this method

Câu hỏi thường gặp

taille-douce nghĩa là gì?

taille-douce (danh từ) nghĩa là sự khắc trổ, bản khắc trổ.

taille-douce phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taille-douce (giọng Pháp chuẩn): /taj.dus/.

taille-douce là giống đực hay giống cái?

taille-douce là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.