TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

taillanderie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

taillanderie nghĩa là nghề làm xẻng cuốc, nghề bán xẻng cuốc.

Nghĩa của taillanderie

Danh từ · giống cái

  1. Nghề làm xẻng cuốc.
  2. Nghề bán xẻng cuốc.

Dạng từ của taillanderie

Đi với mạo từ: une taillanderie · la taillanderie

Số nhiềutaillanderies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với taillanderie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ edge tool industry

Câu hỏi thường gặp

taillanderie nghĩa là gì?

taillanderie (danh từ) nghĩa là nghề làm xẻng cuốc, nghề bán xẻng cuốc.

taillanderie là giống đực hay giống cái?

taillanderie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.