tachistoscopique
/takistɔskɔpik/ giọng máy của trình duyệt
tachistoscopique nghĩa là nhìn nhanh.
Nghĩa của tachistoscopique
Tính từ
- Nhìn nhanh.
Dạng từ của tachistoscopique
| Số nhiều | tachistoscopiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tachistoscopic
Câu hỏi thường gặp
tachistoscopique nghĩa là gì?
tachistoscopique (tính từ) nghĩa là nhìn nhanh.
tachistoscopique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tachistoscopique (giọng Pháp chuẩn): /takistɔskɔpik/.