TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tachyarythmie

danh từ giống cái (f)
/takiaʁitmi/ giọng máy của trình duyệt

tachyarythmie nghĩa là chứng loạn nhịp nhanh.

Nghĩa của tachyarythmie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng loạn nhịp nhanh.

Dạng từ của tachyarythmie

Đi với mạo từ: une tachyarythmie · la tachyarythmie

Số nhiềutachyarythmies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tachyarythmie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tachyarrhythmia

Câu hỏi thường gặp

tachyarythmie nghĩa là gì?

tachyarythmie (danh từ) nghĩa là chứng loạn nhịp nhanh.

tachyarythmie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tachyarythmie (giọng Pháp chuẩn): /takiaʁitmi/.

tachyarythmie là giống đực hay giống cái?

tachyarythmie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.