TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tachiste

danh từ cả hai giống
/ta.ʃist/ giọng máy của trình duyệt

tachiste nghĩa là họa sĩ họa mảng.

Nghĩa của tachiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Họa sĩ họa mảng.

Dạng từ của tachiste

Số nhiềutachistes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tachiste

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tachiste

Câu hỏi thường gặp

tachiste nghĩa là gì?

tachiste (danh từ) nghĩa là họa sĩ họa mảng.

tachiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tachiste (giọng Pháp chuẩn): /ta.ʃist/.

tachiste là giống đực hay giống cái?

tachiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.