TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tachistoscope

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

tachistoscope nghĩa là máy nhìn nhanh.

Nghĩa của tachistoscope

Danh từ · giống đực

  1. Máy nhìn nhanh.

Dạng từ của tachistoscope

Đi với mạo từ: un tachistoscope · le tachistoscope

Số nhiềutachistoscopes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tachistoscope

Câu hỏi thường gặp

tachistoscope nghĩa là gì?

tachistoscope (danh từ) nghĩa là máy nhìn nhanh.

tachistoscope là giống đực hay giống cái?

tachistoscope là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.