TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tachéographe

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

tachéographe nghĩa là máy họa đồ.

Nghĩa của tachéographe

Danh từ · giống đực

  1. Địa lý, địa chất; từ cũ, nghĩa cũ Máy họa đồ.

Dạng từ của tachéographe

Đi với mạo từ: un tachéographe · le tachéographe

Số nhiềutachéographes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tachéographe

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tachograph

Câu hỏi thường gặp

tachéographe nghĩa là gì?

tachéographe (danh từ) nghĩa là máy họa đồ.

tachéographe là giống đực hay giống cái?

tachéographe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.