TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tacca

danh từ giống đực (m)
/taka/ giọng máy của trình duyệt

tacca nghĩa là cây củ nưa.

Nghĩa của tacca

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây củ nưa.

Dạng từ của tacca

Đi với mạo từ: un tacca · le tacca

Câu hỏi thường gặp

tacca nghĩa là gì?

tacca (danh từ) nghĩa là cây củ nưa.

tacca phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tacca (giọng Pháp chuẩn): /taka/.

tacca là giống đực hay giống cái?

tacca là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.