TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tacaud

danh từ giống đực (m)
/ta.kɔ/ giọng máy của trình duyệt

tacaud nghĩa là cá tuyết lưng nâu.

Nghĩa của tacaud

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Cá tuyết lưng nâu.

Dạng từ của tacaud

Đi với mạo từ: un tacaud · le tacaud

Số nhiềutacauds
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Trisopterus spp.

Câu hỏi thường gặp

tacaud nghĩa là gì?

tacaud (danh từ) nghĩa là cá tuyết lưng nâu.

tacaud phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tacaud (giọng Pháp chuẩn): /ta.kɔ/.

tacaud là giống đực hay giống cái?

tacaud là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.