TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tac

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tak/ giọng máy của trình duyệt

tac nghĩa là tiếng kêu tách, tiếng kiếm chạm nhau.

Nghĩa của tac

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng kêu tách.
    • Quand on ferme le boîtier d'une montre, cela fait un petit tackhi đóng nắp đồng hồ thì có tiếng kêu tách nho nhỏ
  2. Tiếng kiếm chạm nhau.
    • répondre du tac au tactrả lời bốp chát
    • riposter du tac au tacđập lại bốp chát

Dạng từ của tac

Đi với mạo từ: un tac · le tac

Số nhiềutacs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tac

Đồng nghĩa

Họ từ của tac

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ tick, tock; Expresses that a task is being completed or has been completed.
  • Danh từ mange

Câu hỏi thường gặp

tac nghĩa là gì?

tac (danh từ) nghĩa là tiếng kêu tách, tiếng kiếm chạm nhau.

tac phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tac (giọng Pháp chuẩn): /tak/.

tac là giống đực hay giống cái?

tac là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.