TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tabulatrice

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

tabulatrice nghĩa là Máy lập bảng phiếu lỗ.

Nghĩa của tabulatrice

Danh từ · giống cái

  1. Máy lập bảng phiếu lỗ.

Dạng từ của tabulatrice

Đi với mạo từ: une tabulatrice · la tabulatrice

Số nhiềutabulatrices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tabulatrice

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tabulator (computing: early data processing machine)

Câu hỏi thường gặp

tabulatrice nghĩa là gì?

tabulatrice (danh từ) nghĩa là Máy lập bảng phiếu lỗ.

tabulatrice là giống đực hay giống cái?

tabulatrice là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.