TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tabulateur

danh từ giống đực (m)
/ta.by.la.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

tabulateur nghĩa là cỡ ngừng.

Nghĩa của tabulateur

Danh từ · giống đực

  1. Cỡ ngừng (trong máy đánh chữ).

Dạng từ của tabulateur

Đi với mạo từ: un tabulateur · le tabulateur

Số nhiềutabulateurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tabulateur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tabulator

Câu hỏi thường gặp

tabulateur nghĩa là gì?

tabulateur (danh từ) nghĩa là cỡ ngừng.

tabulateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tabulateur (giọng Pháp chuẩn): /ta.by.la.tœʁ/.

tabulateur là giống đực hay giống cái?

tabulateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.