TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tabulaire

/ta.by.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

tabulaire nghĩa là có dạng bàn, xếp thành bảng, viên giữa văn thư.

Nghĩa của tabulaire

Tính từ

  1. Có dạng bàn.
    • Relief tabulaiređịa hình dạng bàn
  2. Xếp thành bảng.
  3. Thành thỏi.
    • Cristaux tabulairestinh thể thành thỏi

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Viên giữa văn thư (cổ La Mã).

Dạng từ của tabulaire

Số nhiềutabulaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tabulaire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tabular (organized as a table or list)

Câu hỏi thường gặp

tabulaire nghĩa là gì?

tabulaire (tính từ, danh từ) nghĩa là có dạng bàn, xếp thành bảng, viên giữa văn thư.

tabulaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tabulaire (giọng Pháp chuẩn): /ta.by.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.