tabouret
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ta.bu.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
tabouret nghĩa là ghế đẩu, ghế gác chân.
Nghĩa của tabouret
Danh từ · giống đực
- Ghế đẩu.
- Ghế gác chân (khi ngồi).
Dạng từ của tabouret
Đi với mạo từ: un tabouret · le tabouret
| Số nhiều | tabourets |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tabouret
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stool; footstool
Câu hỏi thường gặp
tabouret nghĩa là gì?
tabouret (danh từ) nghĩa là ghế đẩu, ghế gác chân.
tabouret phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tabouret (giọng Pháp chuẩn): /ta.bu.ʁɛ/.
tabouret là giống đực hay giống cái?
tabouret là danh từ giống đực (dùng với un, le).