tabou
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ta.bu/ giọng máy của trình duyệt
tabou nghĩa là cấm kỵ, kiêng, không dám động đến, không được đụng đến.
Nghĩa của tabou
Tính từ
- Cấm kỵ; kiêng.
- Un mot taboumột từ kiêng
- Thân mật Không dám động đến; không được đụng đến (cấm không được sửa đổi).
Danh từ · giống đực
- Sự cấm kỵ; điều kiêng kỵ; điều kiêng nói đến.
- Ngôn ngữ học Từ kiêng.
Dạng từ của tabou
| Số nhiều | tabous |
| Giống cái | taboue |
| Giống cái số nhiều | taboues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tabou
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ taboo (excluded or forbidden from use, approach or mention)
- Danh từ taboo
Câu hỏi thường gặp
tabou nghĩa là gì?
tabou (tính từ, danh từ) nghĩa là cấm kỵ, kiêng, không dám động đến, không được đụng đến.
tabou phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tabou (giọng Pháp chuẩn): /ta.bu/.