TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tabou

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ta.bu/ giọng máy của trình duyệt

tabou nghĩa là cấm kỵ, kiêng, không dám động đến, không được đụng đến.

Nghĩa của tabou

Tính từ

  1. Cấm kỵ; kiêng.
    • Un mot taboumột từ kiêng
  2. Thân mật Không dám động đến; không được đụng đến (cấm không được sửa đổi).

Danh từ · giống đực

  1. Sự cấm kỵ; điều kiêng kỵ; điều kiêng nói đến.
  2. Ngôn ngữ học Từ kiêng.

Dạng từ của tabou

Số nhiềutabous
Giống cáitaboue
Giống cái số nhiềutaboues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tabou

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ taboo (excluded or forbidden from use, approach or mention)
  • Danh từ taboo

Câu hỏi thường gặp

tabou nghĩa là gì?

tabou (tính từ, danh từ) nghĩa là cấm kỵ, kiêng, không dám động đến, không được đụng đến.

tabou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tabou (giọng Pháp chuẩn): /ta.bu/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.