tétrade
danh từ giống cái (f)
/tetʁad/ giọng máy của trình duyệt
tétrade nghĩa là bộ bốn.
Nghĩa của tétrade
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Bộ bốn.
Dạng từ của tétrade
Đi với mạo từ: une tétrade · la tétrade
| Số nhiều | tétrades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tetrad
Câu hỏi thường gặp
tétrade nghĩa là gì?
tétrade (danh từ) nghĩa là bộ bốn.
tétrade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tétrade (giọng Pháp chuẩn): /tetʁad/.
tétrade là giống đực hay giống cái?
tétrade là danh từ giống cái (dùng với une, la).