tétraline
danh từ giống cái (f)
/tetʁalin/ giọng máy của trình duyệt
tétraline nghĩa là Tetralin.
Nghĩa của tétraline
Danh từ · giống cái
- Hóa học Tetralin.
Dạng từ của tétraline
Đi với mạo từ: une tétraline · la tétraline
| Số nhiều | tétralines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tetralin
Câu hỏi thường gặp
tétraline nghĩa là gì?
tétraline (danh từ) nghĩa là Tetralin.
tétraline phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tétraline (giọng Pháp chuẩn): /tetʁalin/.
tétraline là giống đực hay giống cái?
tétraline là danh từ giống cái (dùng với une, la).