TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tétraline

danh từ giống cái (f)
/tetʁalin/ giọng máy của trình duyệt

tétraline nghĩa là Tetralin.

Nghĩa của tétraline

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Tetralin.

Dạng từ của tétraline

Đi với mạo từ: une tétraline · la tétraline

Số nhiềutétralines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tetralin

Câu hỏi thường gặp

tétraline nghĩa là gì?

tétraline (danh từ) nghĩa là Tetralin.

tétraline phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tétraline (giọng Pháp chuẩn): /tetʁalin/.

tétraline là giống đực hay giống cái?

tétraline là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.