TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tératogénique

giọng máy của trình duyệt

tératogénique nghĩa là Xem tératogénie.

Nghĩa của tératogénique

Tính từ

  1. Xem tératogénie

Dạng từ của tératogénique

Số nhiềutératogéniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ teratogenic

Câu hỏi thường gặp

tératogénique nghĩa là gì?

tératogénique (tính từ) nghĩa là Xem tératogénie.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.