TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

téphrite

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

téphrite nghĩa là Tefrit.

Nghĩa của téphrite

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học Tefrit.

Dạng từ của téphrite

Đi với mạo từ: une téphrite · la téphrite

Số nhiềutéphrites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tephrite

Câu hỏi thường gặp

téphrite nghĩa là gì?

téphrite (danh từ) nghĩa là Tefrit.

téphrite là giống đực hay giống cái?

téphrite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.