TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ténotomie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

ténotomie nghĩa là thủ thuật cắt gân.

Nghĩa của ténotomie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Thủ thuật cắt gân.

Dạng từ của ténotomie

Đi với mạo từ: une ténotomie · la ténotomie

Số nhiềuténotomies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tenotomy

Câu hỏi thường gặp

ténotomie nghĩa là gì?

ténotomie (danh từ) nghĩa là thủ thuật cắt gân.

ténotomie là giống đực hay giống cái?

ténotomie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.