TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ténopathie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

ténopathie nghĩa là bệnh gân.

Nghĩa của ténopathie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh gân.

Dạng từ của ténopathie

Đi với mạo từ: une ténopathie · la ténopathie

Số nhiềuténopathies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tenopathy

Câu hỏi thường gặp

ténopathie nghĩa là gì?

ténopathie (danh từ) nghĩa là bệnh gân.

ténopathie là giống đực hay giống cái?

ténopathie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.