télencéphale
danh từ giống đực (m)
/telɑ̃sefal/ giọng máy của trình duyệt
télencéphale nghĩa là não đỉnh.
Nghĩa của télencéphale
Danh từ · giống đực
- Giải phẫu học Não đỉnh.
Dạng từ của télencéphale
Đi với mạo từ: un télencéphale · le télencéphale
| Số nhiều | télencéphales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ telencephalon; endbrain (the anterior part of the forebrain)
Câu hỏi thường gặp
télencéphale nghĩa là gì?
télencéphale (danh từ) nghĩa là não đỉnh.
télencéphale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của télencéphale (giọng Pháp chuẩn): /telɑ̃sefal/.
télencéphale là giống đực hay giống cái?
télencéphale là danh từ giống đực (dùng với un, le).