TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

télencéphale

danh từ giống đực (m)
/telɑ̃sefal/ giọng máy của trình duyệt

télencéphale nghĩa là não đỉnh.

Nghĩa của télencéphale

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu học Não đỉnh.

Dạng từ của télencéphale

Đi với mạo từ: un télencéphale · le télencéphale

Số nhiềutélencéphales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ telencephalon; endbrain (the anterior part of the forebrain)

Câu hỏi thường gặp

télencéphale nghĩa là gì?

télencéphale (danh từ) nghĩa là não đỉnh.

télencéphale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của télencéphale (giọng Pháp chuẩn): /telɑ̃sefal/.

télencéphale là giống đực hay giống cái?

télencéphale là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.