TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

télangiectasie

danh từ giống cái (f)
/telɑ̃ʒjɛktazi/ giọng máy của trình duyệt

télangiectasie nghĩa là chứng giãn mao mạch.

Nghĩa của télangiectasie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng giãn mao mạch.

Dạng từ của télangiectasie

Đi với mạo từ: une télangiectasie · la télangiectasie

Số nhiềutélangiectasies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ telangiectasis

Câu hỏi thường gặp

télangiectasie nghĩa là gì?

télangiectasie (danh từ) nghĩa là chứng giãn mao mạch.

télangiectasie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của télangiectasie (giọng Pháp chuẩn): /telɑ̃ʒjɛktazi/.

télangiectasie là giống đực hay giống cái?

télangiectasie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.