TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

télamon

danh từ giống đực (m)
/te.la.mɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

télamon nghĩa là cột tượng.

Nghĩa của télamon

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Cột tượng.

Dạng từ của télamon

Đi với mạo từ: un télamon · le télamon

Số nhiềutélamons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ telamon

Câu hỏi thường gặp

télamon nghĩa là gì?

télamon (danh từ) nghĩa là cột tượng.

télamon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của télamon (giọng Pháp chuẩn): /te.la.mɔ̃/.

télamon là giống đực hay giống cái?

télamon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.