TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tégénaire

danh từ giống cái (f)
/te.ʒe.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

tégénaire nghĩa là nhện nhà.

Nghĩa của tégénaire

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Nhện nhà.

Dạng từ của tégénaire

Đi với mạo từ: une tégénaire · la tégénaire

Số nhiềutégénaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ one of multiple species of funnel weaver spider, either currently or formerly in the genus Tegenaria

Câu hỏi thường gặp

tégénaire nghĩa là gì?

tégénaire (danh từ) nghĩa là nhện nhà.

tégénaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tégénaire (giọng Pháp chuẩn): /te.ʒe.nɛʁ/.

tégénaire là giống đực hay giống cái?

tégénaire là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.