TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

téléscripteur

danh từ giống đực (m)
/te.les.kʁip.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

téléscripteur nghĩa là Như télétype.

Nghĩa của téléscripteur

Danh từ · giống đực

  1. Như télétype.

Dạng từ của téléscripteur

Đi với mạo từ: un téléscripteur · le téléscripteur

Số nhiềutéléscripteurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ teleprinter, teletype

Câu hỏi thường gặp

téléscripteur nghĩa là gì?

téléscripteur (danh từ) nghĩa là Như télétype.

téléscripteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của téléscripteur (giọng Pháp chuẩn): /te.les.kʁip.tœʁ/.

téléscripteur là giống đực hay giống cái?

téléscripteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.