TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

télésiège

danh từ giống đực (m)
/te.le.sjɛʒ/ giọng máy của trình duyệt

télésiège nghĩa là Đường cáp treo mắc ghế ngồi.

Nghĩa của télésiège

Danh từ · giống đực

  1. Đường cáp treo mắc ghế ngồi.

Dạng từ của télésiège

Đi với mạo từ: un télésiège · le télésiège

Số nhiềutélésièges

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với télésiège

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a chairlift

Câu hỏi thường gặp

télésiège nghĩa là gì?

télésiège (danh từ) nghĩa là Đường cáp treo mắc ghế ngồi.

télésiège phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của télésiège (giọng Pháp chuẩn): /te.le.sjɛʒ/.

télésiège là giống đực hay giống cái?

télésiège là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.