TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

téléphoniquement

/te.le.fɔ.nik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

téléphoniquement nghĩa là bằng dây nói, bằng điện thoại.

Nghĩa của téléphoniquement

Phó từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Bằng dây nói, bằng điện thoại.
    • Correspondre téléphoniquementtrao đổi bằng dây nói
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ telephonically

Câu hỏi thường gặp

téléphoniquement nghĩa là gì?

téléphoniquement (phó từ) nghĩa là bằng dây nói, bằng điện thoại.

téléphoniquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của téléphoniquement (giọng Pháp chuẩn): /te.le.fɔ.nik.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.