téléphonie
danh từ giống cái (f)
/te.le.fɔ.ni/ giọng máy của trình duyệt
téléphonie nghĩa là kỹ thuật điện thoại, điện thoại.
Nghĩa của téléphonie
Danh từ · giống cái
- Kỹ thuật điện thoại.
- Điện thoại.
- téléphonie sans filđiện thoại vô tuyến
Dạng từ của téléphonie
Đi với mạo từ: une téléphonie · la téléphonie
| Số nhiều | téléphonies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ telephony (2); act of installing a telephone
Câu hỏi thường gặp
téléphonie nghĩa là gì?
téléphonie (danh từ) nghĩa là kỹ thuật điện thoại, điện thoại.
téléphonie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của téléphonie (giọng Pháp chuẩn): /te.le.fɔ.ni/.
téléphonie là giống đực hay giống cái?
téléphonie là danh từ giống cái (dùng với une, la).