télémétrique
/te.le.met.ʁik/ giọng máy của trình duyệt
télémétrique nghĩa là đo xa bằng kính.
Nghĩa của télémétrique
Tính từ
- Đo xa bằng kính.
- Procédés télémétriquesphương pháp đo xa bằng kính
Dạng từ của télémétrique
| Số nhiều | télémétriques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ telemetric
Câu hỏi thường gặp
télémétrique nghĩa là gì?
télémétrique (tính từ) nghĩa là đo xa bằng kính.
télémétrique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của télémétrique (giọng Pháp chuẩn): /te.le.met.ʁik/.