TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

téléobjectif

danh từ giống đực (m)
/te.le.ɔb.ʒɛk.tif/ giọng máy của trình duyệt

téléobjectif nghĩa là vật kính tầm xa.

Nghĩa của téléobjectif

Danh từ · giống đực

  1. Điện ảnh Vật kính tầm xa.

Dạng từ của téléobjectif

Đi với mạo từ: un téléobjectif · le téléobjectif

Số nhiềutéléobjectifs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ telephoto lens

Câu hỏi thường gặp

téléobjectif nghĩa là gì?

téléobjectif (danh từ) nghĩa là vật kính tầm xa.

téléobjectif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của téléobjectif (giọng Pháp chuẩn): /te.le.ɔb.ʒɛk.tif/.

téléobjectif là giống đực hay giống cái?

téléobjectif là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.